| Bồn nước công nghiệp ngang 8000L |
Khoảng 31.500.000 – 34.500.000 VNĐ |
Bài toán công trình vừa, cần dáng nằm ổn định |
Mức này phù hợp khi bạn muốn bước vào nhóm công nghiệp ngang nhưng chưa cần lên 10 khối. |
| Bồn nước công nghiệp ngang 10000L |
Khoảng 30.800.000 – 37.900.000 VNĐ |
Rất phổ biến để làm mốc so giữa giá và ứng dụng |
Dễ là mức được hỏi nhiều nhất vì vừa đủ lớn cho nhiều công trình nhưng chưa đẩy ngân sách quá xa. |
| Bồn nước công nghiệp ngang 12000L |
Khoảng 34.600.000 – 45.700.000 VNĐ |
Cần rộng hơn 10 khối nhưng vẫn muốn giữ dáng nằm |
Đây là mức nên chốt sau khi đã rà kỹ khung đỡ và lối vận chuyển. |
| Bồn nước công nghiệp ngang 15000L |
Khoảng 42.650.000 – 59.400.000 VNĐ |
Công trình có nhu cầu dùng lớn và ổn định |
Khi lên mốc này, chênh lệch giá giữa các hãng có thể bắt đầu rõ hơn theo vật liệu và kết cấu. |
| Bồn nước công nghiệp ngang 20000L |
Khoảng 59.500.000 – 70.900.000 VNĐ |
Nhóm công trình lớn, trang trại, xưởng |
Bồn ngang ở vùng 20 khối đòi hỏi tính rất kỹ nền đặt, lối cẩu kéo và hướng ống. |
| Bồn nước công nghiệp ngang 25000L |
Khoảng 89.000.000 – 92.000.000 VNĐ |
Công trình lớn, cần nhóm ngang giá hiển thị rõ |
Đây là mốc mà dáng ngang bắt đầu thật sự phát huy lợi thế nếu công trình có mặt bằng đủ rộng. |
| Bồn nước công nghiệp ngang 30000L |
Khoảng 123.740.000 – 138.500.000 VNĐ |
Nhóm rất lớn, cần chốt theo mã bồn cụ thể |
Không nên chốt chỉ theo ảnh hoặc giá niêm yết; cần rà cực kỹ khung đỡ, nền và đường vận chuyển. |