Chậu Inox Toàn Mỹ: Bảng Giá Chậu Rửa AS, AML & TMS 304 Năm 2026
Chậu inox Toàn Mỹ, còn được gọi là chậu rửa bát Toàn Mỹ, chậu rửa chén Toàn Mỹ hoặc bồn rửa chén Toàn Mỹ, có phổ sản phẩm rộng từ model nhỏ 480mm đến mẫu dài 1.300mm. Giá các SKU đã xác minh hiện khoảng 558.000–2.412.000đ.
Dòng AS, AL và AN phù hợp người mua ưu tiên giá dễ tiếp cận; AML phù hợp mặt đá dài; nhóm TMS SUS304 có kết cấu ép liền khối và lòng sâu khoảng 210–220mm. Trước khi đặt hàng, cần chốt model, đo khoang tủ và lấy đúng bản vẽ khoét đá.
Ngân sách dưới 1 triệu đồng: tham khảo AS 1-0, AS 1-1, AL 1-0 hoặc AX 1-2.
Ưu tiên lòng sâu, bếp chính: tham khảo TMS 50, TMS 78, TMS 80, TMS 82 hoặc TMS 105.
Cam kết của Toàn Phát: tư vấn theo kích thước khoang tủ, kiểu chậu, dòng sản phẩm, bộ xả và ngân sách; miễn phí vận chuyển toàn quốc; giá đã gồm VAT 8–10%.
Ưu đãi và hỗ trợ khi mua tại Toàn Phát
Miễn phí vận chuyển toàn quốc
Lịch giao được xác nhận theo model, kích thước kiện, số lượng và khu vực nhận hàng.
Giá đã gồm VAT 8–10%
Thuận tiện đối chiếu ngân sách, hóa đơn và chứng từ cho gia đình hoặc công trình.
Hỗ trợ kiểm tra khoang tủ
Khách có thể gửi ảnh mặt đá, chiều rộng tủ và vị trí đường thoát trước khi chọn mẫu.
Làm rõ phụ kiện đi kèm
Xác nhận riêng rọ lọc, gioăng, xi phông, ống tràn, vòi và công lắp đặt.
Chọn nhanh chậu inox Toàn Mỹ theo nhu cầu
Không nên chọn chậu chỉ vì giá thấp hoặc số người trong gia đình. Yếu tố đầu tiên cần xác định là chiều rộng khoang tủ, chiều sâu mặt đá, kích thước xoong nồi và không gian còn lại cho máy lọc nước hoặc thùng rác dưới chậu.
Bếp nhỏ, ngân sách thấp
Nhóm AS 1-0 và AS 1-1
AS 1-0 rộng 480mm, phù hợp khu rửa nhỏ. AS 1-1 rộng 700mm, phù hợp mặt đá dài hơn và cần thêm vùng thao tác.
Chậu đôi phổ thông
AS 2-0 và AN 2-0
Hai model có chiều dài khoảng 850–860mm, phù hợp gia đình muốn tách khu sơ chế và rửa chén nhưng không dùng chậu quá dài.
Mặt đá dài
AML-0 và AML-1
AML-0 rộng 1.080mm, AML-1 rộng 1.300mm. Cần kiểm tra khoang tủ, hướng bàn và vị trí thoát trước khi mua.
Bếp chính, ưu tiên lòng sâu
Nhóm TMS SUS304
TMS có các mốc 500, 780, 800, 820 và 1.050mm, lòng chậu sâu 210–220mm theo từng model.
Các lựa chọn dưới đây đại diện cho nhiều mức giá và kích thước. AS 1-2 chưa được đưa vào phần so sánh vì trang sản phẩm hiện đặt sai giá trị giữa trường kích thước và chất liệu.
Giá tham khảo cập nhật ngày 25/07/2026. Giá có thể thay đổi theo model, phụ kiện, tình trạng hàng, khu vực và thời điểm mua.
Bảng giá chậu inox Toàn Mỹ năm 2026
Bảng giá chậu Toàn Mỹ 2026 dưới đây được tổng hợp theo SKU. AS 1-2 được giữ ngoài bảng kích thước do dữ liệu trang đang lỗi; cần sửa trường trước khi đưa vào bộ lọc hoặc so sánh.
Model
Giá đang hiển thị
Kích thước công bố
Vật liệu trên trang
Nhóm phù hợp
AS 1-0
558.000 VNĐ
480 × 440mm
SUS304
Bếp nhỏ, giá mềm
AS 1-1
630.000 VNĐ
700 × 440mm
SUS304
Bếp nhỏ đến vừa
AL 1-0
930.000 VNĐ
700 × 510mm
SUS304
Mặt đá sâu hơn
AL 1-1
990.000 VNĐ
900 × 510mm
SUS304
Mặt đá dài
AX 1-2
930.000 VNĐ
900 × 460mm
SUS304
Nhóm dưới 1 triệu
AS 2-0
1.010.000 VNĐ
850 × 440mm
SUS304
Chậu đôi phổ thông
AN 2-0
1.125.000 VNĐ
860 × 480mm
SUS304
Bếp gia đình
ASH-1
1.125.000 VNĐ
1.060 × 455mm
SUS304
Mặt đá dài
AS 2-1
1.125.000 VNĐ
1.100 × 440mm
SUS304
Nhóm kích thước lớn
AS 2-A
1.280.000 VNĐ
1.100 × 475mm
SUS304
Cần thêm vùng thao tác
AML-0
1.360.000 VNĐ
1.080 × 510mm
SUS304
Bếp rộng
AML-1
1.460.000 VNĐ
1.300 × 510mm
SUS304
Mặt đá rất dài
TMS 50
1.530.000 VNĐ
500 × 420 × 210mm
SUS304
Bếp nhỏ, lòng sâu
TMS 78
1.692.000 VNĐ
780 × 430 × 220mm
SUS304
Bếp vừa, dòng nâng cấp
TMS 80
2.007.000 VNĐ
800 × 440 × 220mm
SUS304
Bếp chính
TMS 82
2.070.000 VNĐ
820 × 440 × 220mm
SUS304
Bếp chính, lòng sâu
TMS 105
2.412.000 VNĐ
1.050 × 440 × 220mm
SUS304
Bếp lớn
Chọn nhanh theo khoảng giá
Dưới 800.000đAS 1-0, AS 1-1; AS 1-2 chỉ xem sau khi sửa dữ liệu.
800.000–1.200.000đAL, AX, AS 2-0, AN 2-0, ASH-1 và AS 2-1.
1.200.000–1.600.000đAS 2-A, AML-0, AML-1 và TMS 50.
1.600.000–2.100.000đTMS 78, TMS 80 và TMS 82.
Trên 2.100.000đTMS 105 dành cho bếp rộng và nhu cầu nâng cấp.
Hỗ trợ kỹ thuật sau khi nhận bảng giá
Tư vấn theo khoang tủ và kiểu chậu
Đối chiếu chiều rộng tủ, mặt đá, một hoặc hai hố, bàn chờ và xoong nồi thường dùng.
Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt
Kiểm tra bản vẽ, kích thước khoét đá, bộ xả, lỗ vòi và khoảng bảo trì bên dưới.
Hóa đơn và bảo hành rõ ràng
Hỗ trợ hóa đơn, chứng từ, model và thông tin bảo hành thân chậu, bộ xả, vòi.
Giá đã gồm VAT 8–10% và được hỗ trợ miễn phí vận chuyển toàn quốc. Vòi, bộ xả, keo, kẹp, công khoét đá và công kết nối cần được xác nhận riêng.
Dòng AS, AML và TMS khác nhau thế nào?
Nhóm AS, AL, AN và AML
Giá từ phổ thông đến trung bình.
Nhiều kích thước từ 480–1.300mm.
Phù hợp bếp phụ, căn hộ và bếp gia đình.
Độ sâu lòng chậu chưa được chuẩn hóa đầy đủ trên mọi SKU.
Cần kiểm tra số hố và bàn chờ theo hình hoặc bản vẽ.
Dòng TMS SUS304
Giá cao hơn nhóm phổ thông.
Trang sản phẩm mô tả công nghệ ép liền khối.
Lòng sâu 210–220mm theo model.
Phù hợp bếp chính và người thường rửa nồi lớn.
Không mặc định mọi TMS có cùng số hố.
Nên chọn chậu Toàn Mỹ một hố hay hai hố?
Chậu một hố tạo không gian rửa rộng trong một lòng chậu, thuận tiện với nồi, chảo và khay lớn. Chậu hai hố cho phép tách khu rửa rau và chén nhưng chiếm nhiều khoang tủ hơn.
Tiêu chí
Một hố
Hai hố
Bếp nhỏ
Dễ bố trí hơn
Cần kiểm tra chiều dài mặt đá
Rửa nồi lớn
Thuận tiện nếu lòng đủ rộng
Có thể hạn chế khi mỗi hố nhỏ
Tách công việc
Cần rổ hoặc khay phụ
Dễ tách sơ chế và rửa chén
Không gian dưới tủ
Xi phông đơn giản hơn
Nhiều nhánh xả hơn
Máy lọc nước
Dễ bố trí hơn
Cần kiểm tra va chạm với bộ xả
Không chọn chỉ theo số người: hãy đặt xoong nồi lớn nhất thường sử dụng vào hộc chậu hoặc đối chiếu kích thước lòng chậu trước khi quyết định.
Kích thước chậu inox Toàn Mỹ và cách chọn theo khoang tủ
Kích thước phủ bì thể hiện chiều dài và rộng lớn nhất của sản phẩm. Kích thước lòng chậu là phần sử dụng thực tế; kích thước khoét đá là lỗ cần cắt theo đúng model và kiểu lắp.
Dưới 600mmAS 1-0 và TMS 50, phù hợp bếp nhỏ.
600–800mmAS 1-1, AL 1-0, TMS 78 và TMS 80.
800–900mmAS 2-0, AN 2-0 và TMS 82.
900–1.100mmAL 1-1, AX 1-2, AML-0, ASH-1 và TMS 105.
Trên 1.100mmAS 2-A và AML-1, cần mặt đá dài.
Độ sâu 210mmTMS 50.
Độ sâu 220mmTMS 78, TMS 80, TMS 82 và TMS 105.
Khoét đáLấy theo bản vẽ hoặc mẫu chậu thực tế.
Những vị trí cần đo trước khi đặt hàng
Chiều rộng thông thủy của khoang tủ.
Chiều sâu mặt đá từ mép trước tới tường hoặc kính bếp.
Vị trí đường cấp, đường thoát và lỗ vòi.
Khoảng đặt máy lọc nước, thùng rác hoặc ngăn kéo dưới chậu.
Khoảng tháo xi phông và vệ sinh bộ xả.
Phần mặt đá cần giữ lại để sơ chế thực phẩm.
Kích thước phủ bì và kích thước khoét đá có giống nhau không?
Hai thông số không giống nhau. Phủ bì là kích thước ngoài của toàn bộ chậu; khoét đá là kích thước lỗ đặt chậu và thay đổi theo lắp âm, dương hoặc bán âm.
Lắp dương bàn
Viền chậu nằm trên mặt đá và giữ chậu, lỗ khoét nhỏ hơn kích thước phủ bì.
Lắp âm bàn
Chậu nằm dưới mặt đá, yêu cầu mép đá hoàn thiện kỹ, keo và kẹp phù hợp.
Không tự trừ kích thước
Không dùng công thức trừ cố định 2–3cm cho mọi model.
Mua chậu trước khi cắt đá
Nên có chậu thực tế hoặc bản vẽ chính xác tại công trình.
Các SKU được kiểm tra trong bảng giá hiện đang công bố SUS304. Tuy nhiên, không nên suy rộng rằng toàn bộ sản phẩm Toàn Mỹ ở mọi thời điểm, đời sản xuất hoặc kênh bán đều có cùng vật liệu.
Không dùng nam châm để kết luận chắc chắn: SUS304 sau quá trình dập hoặc gia công nguội có thể phản ứng từ nhẹ. Nên ưu tiên tem, catalogue, chứng từ hoặc phương pháp phân tích thành phần khi cần xác minh.
Kiểm tra trên trang SKU
Đối chiếu mác inox tại đúng model, không chỉ xem tên thương hiệu.
Kiểm tra tem và thùng
Thông tin trên sản phẩm, bao bì và hóa đơn cần thống nhất.
Kiểm tra bề mặt
Độ sáng hoặc vân xước không đủ để xác định mác inox.
Kiểm tra bảo hành
Điều kiện có thể phụ thuộc model, phụ kiện và cách sử dụng.
Lòng chậu sâu 210–220mm có lợi gì?
Lòng chậu sâu hỗ trợ chứa nồi lớn và hạn chế nước bắn ra mặt đá. Tuy nhiên, chậu càng sâu càng chiếm nhiều khoảng dưới tủ, có thể ảnh hưởng vị trí xi phông, máy lọc nước và tư thế đứng của người dùng.
Khi nên chọn TMS lòng sâu
Thường xuyên rửa xoong nồi lớn.
Muốn giảm nước bắn lên mặt đá.
Khoang tủ đủ chiều cao.
Không gian cho bộ xả và máy lọc nước đã được tính trước.
Khi cần kiểm tra thêm
Người dùng có chiều cao thấp.
Dưới chậu có nhiều thiết bị.
Đường thoát đặt cao hoặc khó đổi vị trí.
Mặt đá mỏng hoặc cần lắp âm bàn.
Bộ xả chậu Toàn Mỹ gồm những gì?
Giá sản phẩm có thể chỉ là thân chậu hoặc đã gồm một phần bộ xả. Báo giá cần ghi rõ từng thành phần để tránh phát sinh sau khi hàng được giao.
Rọ lọc rác
Giữ cặn thực phẩm trước khi nước xuống đường thoát.
Gioăng cao su
Làm kín tại miệng xả và các khớp nối.
Xi phông
Tạo đoạn giữ nước nhằm hạn chế mùi từ ống thoát.
Ống tràn
Kết nối lỗ chống tràn với bộ xả nếu model có trang bị.
Kẹp chậu
Giữ chậu chắc với mặt đá theo kiểu lắp.
Vòi rửa
Thường bán riêng hoặc nằm trong combo, không mặc định có sẵn.
Hướng dẫn chọn mua chậu Toàn Mỹ từng bước
Đo khoang tủ và mặt đá.
Ghi lại chiều rộng, chiều sâu, vị trí thoát và thiết bị đặt dưới chậu.
Chọn khoảng kích thước.
Lọc model dưới 600mm, 600–800mm, 800–900mm hoặc trên 1.000mm.
Chọn dòng sản phẩm.
AS và AL cho ngân sách thấp; AML cho mặt đá dài; TMS khi cần lòng sâu.
Chọn số hố và bàn chờ.
Đối chiếu hình, bản vẽ và loại xoong nồi thường dùng.
Xác nhận phụ kiện.
Kiểm tra bộ xả, vòi, lỗ tràn, kẹp và điều kiện bảo hành.
Chốt bản vẽ trước khi cắt đá.
Đối chiếu model thực tế và kiểu lắp với thợ thi công.
So sánh Toàn Mỹ với Đại Thành, Sơn Hà và Hwata
Toàn Mỹ có lợi thế về số lượng model và phổ giá từ khoảng nửa triệu đồng đến hơn hai triệu đồng. Khi so với hãng khác, nên đặt các sản phẩm cùng kích thước, số hố, mác inox và phụ kiện cạnh nhau.
Tên và SKU
Đối chiếu AS, AL, AN, AML hoặc TMS trên thùng, chậu và hóa đơn.
Kích thước
Đo lại chiều dài và rộng trước khi thợ cắt đá.
Bề mặt
Không nhận hàng móp, cong viền hoặc xước sâu nếu chưa ghi nhận.
Phụ kiện
Kiểm đếm rọ lọc, gioăng, xi phông, ống tràn và kẹp.
URL và model
Lưu ý một số slug hiện không khớp model, cần đối chiếu nội dung trang.
Chứng từ
Giữ hóa đơn, phiếu giao và thông tin bảo hành.
Không sử dụng dữ liệu AS 1-2 để cắt đá: trang hiện đang hiển thị “Kích thước: 830000” và đưa “850 × 440mm” vào trường chất liệu, cần được sửa trước khi sử dụng.
Quy trình lắp đặt chậu rửa Toàn Mỹ
Đối chiếu model và bản vẽ.
Kiểm tra kích thước, kiểu lắp, số hố, bàn chờ và lỗ vòi.
Đo và khoét mặt đá.
Khoét theo dưỡng hoặc bản vẽ đúng model, không dùng công thức chung.
Làm sạch bề mặt.
Loại bỏ bụi, dầu và nước để keo bám chắc.
Đặt chậu và gắn kẹp.
Căn đều viền, kiểm tra độ phẳng và siết kẹp vừa lực.
Lắp bộ xả.
Đặt gioăng đúng vị trí, tạo độ dốc và chừa khoảng tháo xi phông.
Thử nước.
Giữ nước trong từng hố, xả đầy và kiểm tra toàn bộ mối nối.
Không siết quá mạnh ren nhựa: đai ốc có thể nứt hoặc làm gioăng biến dạng, gây rò nước sau một thời gian sử dụng.
Cách vệ sinh chậu inox Toàn Mỹ bền và ít xước
Dùng khăn mềm
Vệ sinh bằng chất tẩy trung tính và lau theo hướng vân bề mặt.
Lau khô vết nước
Giảm cặn trắng do khoáng chất đọng lại khi nước bay hơi.
Không dùng bùi nhùi thép
Sợi kim loại có thể làm xước và để lại hạt sắt gây ố nâu.
Tránh hóa chất mạnh
Không để axit hoặc clo đậm đặc lưu lâu trên bề mặt.
Không đổ dầu mỡ
Dầu nguội có thể bám vào xi phông và làm tắc đường thoát.
Vệ sinh rọ lọc
Lấy rác thường xuyên và kiểm tra mùi tại bộ xả.
Vết ố trắng chưa chắc là gỉ: đây có thể là cặn khoáng từ nước cứng. Nên vệ sinh, lau khô và theo dõi lại bề mặt.
Sai lầm thường gặp khi mua bồn rửa chén Toàn Mỹ
Chọn theo giá trước khi đo tủ
Model rẻ nhưng không vừa khoang tủ sẽ làm phát sinh sửa đá hoặc đổi sản phẩm.
Cắt đá trước khi có chậu
Sai số nhỏ có thể khiến viền không đủ đỡ hoặc chậu không lọt lỗ.
Mặc định mọi mẫu đều là TMS
AS, AL, AN, AML và TMS là các nhóm khác nhau về giá và kích thước.
Không hỏi độ sâu
Nhóm phổ thông chưa có dữ liệu độ sâu đồng nhất như TMS.
Mặc định giá có bộ xả và vòi
Phụ kiện có thể bán riêng hoặc thay đổi theo chương trình.
Không thử rò sau lắp
Gioăng lệch hoặc xi phông lỏng có thể làm hỏng tủ bếp.
Giao hàng, kiểm tra sản phẩm và bảo hành
Toàn Phát hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc. Khi nhận sản phẩm, khách cần kiểm tra đúng model, kích thước, bề mặt, số hố, hướng bàn và phụ kiện.
Các model phổ thông đang được website công bố bảo hành 12 tháng. Cần xác nhận riêng thời hạn và phạm vi bảo hành của TMS, bộ xả và vòi; không dùng chính sách kéo bồn, máy năng lượng mặt trời hoặc bảo hành nhiều chục năm cho sản phẩm chậu.
Toàn Mỹ có phổ sản phẩm từ nhóm AS giá mềm đến TMS SUS304 lòng sâu. Chất lượng cần được đánh giá theo đúng model, kích thước, độ sâu, kiểu hố, phụ kiện và cách lắp. Không nên dùng tên thương hiệu để kết luận mọi mẫu có cùng độ dày, cấu tạo hoặc độ bền.
Các SKU đã xác minh hiện có giá khoảng 558.000–2.412.000đ. Nhóm AS có nhiều lựa chọn dưới một triệu đồng, AML khoảng 1,36–1,46 triệu đồng và TMS khoảng 1,53–2,412 triệu đồng. Giá có thể thay đổi theo phụ kiện, tồn kho và chương trình bán hàng.
Website hiện có các nhóm AS, AL, AN, AX, ASH, AML và TMS. AS và AL tập trung ở phân khúc phổ thông; AML có kích thước lớn; TMS là nhóm SUS304 ép liền khối và lòng sâu. Người mua vẫn cần kiểm tra đúng mã model trước khi đặt.
AS 1-0 đang hiển thị giá 558.000đ, kích thước phủ bì 480 × 440mm, vật liệu SUS304 và bảo hành 12 tháng. Đây là model nhỏ, phù hợp bếp phụ hoặc khoang tủ hạn chế. Cần xác nhận bộ xả và bản vẽ khoét đá trước khi mua.
AML-1 có kích thước phủ bì 1.300 × 510mm, phù hợp bếp có mặt đá dài và khoang tủ rộng. Model không phù hợp bếp nhỏ vì có thể làm mất nhiều diện tích sơ chế. Trước khi mua cần kiểm tra hướng bàn, bộ xả và vị trí đường thoát.
Các model TMS đang được công bố sử dụng SUS304, ép liền khối và có lòng sâu 210–220mm. Dòng này phù hợp bếp chính, người thường rửa nồi lớn hoặc muốn hạn chế nước bắn. Tuy nhiên, cần kiểm tra số hố, bàn chờ và phụ kiện theo từng SKU.
TMS 82 có kích thước 820 × 440 × 220mm, còn TMS 105 dài 1.050mm và cùng rộng 440mm, sâu 220mm. TMS 105 phù hợp mặt đá dài hơn, trong khi TMS 82 dễ bố trí hơn trong căn hộ. Cần kiểm tra cấu hình hố trước khi chọn.
Các SKU được kiểm tra hiện đang ghi SUS304, nhưng không nên suy rộng cho toàn bộ catalogue hoặc mọi đời sản phẩm. Vật liệu cần được đối chiếu trên đúng model, tem, catalogue và chứng từ. Nam châm không phải phép thử duy nhất để xác định chính xác SUS304.
Không. Kích thước phủ bì là kích thước ngoài của toàn bộ chậu, còn kích thước khoét đá là lỗ cắt theo đúng model và kiểu lắp. Lắp âm và lắp dương có yêu cầu khác nhau. Không nên tự trừ một khoảng cố định từ kích thước phủ bì.
Nên chốt model và có sản phẩm thực tế hoặc bản vẽ chính xác trước khi cắt mặt đá. Cách này giúp xác định đúng lỗ khoét, vị trí vòi, bàn chờ và khoảng cho bộ xả. Cắt đá trước có thể khiến nhiều model không thể lắp hoặc phải sửa lại mặt bàn.
Phụ thuộc model và gói bán hàng. Bộ sản phẩm có thể gồm rọ lọc, gioăng, xi phông và ống tràn, nhưng không nên mặc định. Báo giá cần ghi rõ từng phụ kiện, mã bộ xả, bảo hành và việc vòi rửa có nằm trong đơn hàng hay không.
Không nên mặc định. Giá có thể chỉ gồm thân chậu hoặc chậu kèm một phần bộ xả. Vòi, dây cấp, keo, kẹp, công khoét đá và kết nối cấp thoát nước có thể tính riêng. Nên yêu cầu báo giá tách sản phẩm, phụ kiện và công thi công.
Nhận báo giá và kiểm tra khoang tủ trước khi cắt đá
Vui lòng gửi chiều rộng khoang tủ, chiều sâu mặt đá, ảnh vị trí lắp, nhu cầu một hoặc hai hố, dòng AS, AML hay TMS, phụ kiện cần mua và ngân sách thân chậu hay bộ hoàn chỉnh.
Toàn Phát là nhà phân phối chính hãng bồn nước và thiết bị ngành nước.
Miễn phí vận chuyển toàn quốc; giá đã gồm VAT 8–10%.
Xem thêm tại bonnuoc.com để tra cứu bảng giá chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Kết luận chọn chậu inox Toàn Mỹ
Chậu inox Toàn Mỹ có lợi thế về phổ giá và kích thước, từ AS 1-0 nhỏ gọn đến AML-1 dài 1.300mm và TMS 105 lòng sâu. Người mua có thể chọn nhóm phổ thông khi ưu tiên chi phí hoặc TMS khi cần bếp chính và độ sâu tốt hơn.
Trước khi đặt mua, cần đo khoang tủ, chốt đúng model, kiểm tra số hố, bản vẽ khoét đá và bộ xả. Không nên dùng dữ liệu AS 1-2 chưa sửa, mặc định giá có vòi hoặc dùng kích thước phủ bì để cắt mặt đá.