Khi chọn mua bồn nước inox, đa số khách hàng chỉ quan tâm đến dung tích (1000L, 2000L) và thương hiệu mà quên mất một yếu tố sống còn quyết định độ bền: Độ dày của thành bồn. Một chiếc téc nước inox có thành quá mỏng sẽ dễ bị biến dạng, móp méo dưới áp lực nước hoặc nhanh chóng thủng lỗ kim sau vài năm. Tuy nhiên, các thông số ghi trên tem mác đôi khi khiến người dùng bối rối hoặc bị nhầm lẫn giữa độ dày thân bồn và độ dày đáy. Bài viết này sẽ giúp bạn trở thành "chuyên gia" đọc thông số để chọn được sản phẩm xứng đáng với số tiền bỏ ra.
Trong kỹ thuật sản xuất bồn chứa, độ dày vật liệu tỉ lệ thuận với khả năng chịu áp suất và chống ăn mòn.
Thông thường, độ dày bồn nước inox dân dụng dao động từ 0.4mm đến 1.2mm. Bạn cần phân biệt các vị trí sau:
Là phần inox cuộn tròn tạo thành hình trụ của bồn. Đây là phần diện tích lớn nhất và chịu áp lực xé ngang của nước.
Phần đáy thường được sản xuất dày hơn thân bồn từ 0.1 - 0.2mm vì đây là nơi tập trung toàn bộ trọng lượng cột nước.
Mỗi sản phẩm chính hãng (Sơn Hà, Tân Á...) đều có tem bạc dán trên thân bồn ghi rõ mã sản phẩm và độ dày vật liệu. Ví dụ: Inox 304 - 0.6mm.
Đây là cách chính xác nhất. Thợ hoặc khách hàng có thể dùng thước Panme đo trực tiếp tại mép của nắp bồn hoặc phần gờ inox ở miệng bồn. Đây là những vị trí lộ ra độ dày thực của tấm inox trước khi hàn.

Nếu không có thước đo, hãy so sánh trọng lượng giữa các bồn cùng dung tích. Bồn nặng hơn chắc chắn sử dụng inox dày hơn hoặc hệ khung chân đế chắc chắn hơn.
Tại một số quốc gia dùng đơn vị Gauge (G). Lưu ý: Số Gauge càng lớn thì inox càng mỏng (Ví dụ: 20G dày hơn 22G).
Chân bồn phải dày từ 1.2mm - 1.5mm. Thân bồn dày mà chân mỏng sẽ gây sụp bồn rất nguy hiểm.
Nhiều loại bồn giá rẻ ghi 1.0mm nhưng thực đo chỉ được 0.5mm. Luôn yêu cầu đo thực tế nếu có thể.
Dựa trên kinh nghiệm cung cấp téc nước inox lâu năm, chúng tôi đưa ra bảng thông số an toàn tối thiểu:
| Dung tích bồn | Độ dày thân (mm) | Độ dày đáy (mm) | Độ dày chân (mm) |
|---|---|---|---|
| 500L - 1000L | 0.5 - 0.6 | 0.6 - 0.7 | 1.2 |
| 1500L - 2000L | 0.6 - 0.8 | 0.8 - 0.9 | 1.5 |
| 3000L - 5000L | 0.8 - 1.0 | 1.0 - 1.2 | 1.5 - 2.0 |
Hiểu rõ cách đọc thông số độ dày inox giúp bạn tránh mua phải hàng kém chất lượng, tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay mới trong tương lai. Đừng chỉ nhìn vào giá cả, hãy nhìn vào độ dày của sản phẩm!