Kích Thước Bồn Nhựa 1500L Đứng Và Ngang Theo Từng Hãng
Kích thước bồn nhựa 1500L không có một số đo cố định cho mọi thương hiệu. Chẳng hạn, bồn Sơn Hà NSH1500D đứng có thông số bán hàng khoảng đường kính 1180mm, cao 1540mm. Trong khi đó, bồn Đại Thành Thế Hệ Mới NTHM1500N ngang có kích thước khoảng dài 1670mm, rộng 1170mm và cao 1230mm.
Cùng chứa 1500 lít nước nhưng bồn đứng, bồn ngang và các dòng sản phẩm khác nhau có thể chênh lệch đáng kể về chiều cao, chiều rộng hoặc chiều dài. Nếu chỉ dựa vào dung tích để xây bệ, làm mái che hay chuẩn bị cửa đưa bồn vào, bạn rất dễ gặp tình trạng bồn mua về không vừa vị trí dự kiến.
Bài viết dưới đây tổng hợp kích thước bồn nước nhựa 1500 lít theo model Sơn Hà, Đại Thành và Tân Á, đồng thời hướng dẫn cách đo kích thước phủ bì, kiểm tra lối vận chuyển và lựa chọn kiểu đứng hoặc ngang phù hợp.
- Dung tích: 1500L tương đương 1,5m³ nước, còn gọi là bồn nhựa 1,5 khối.
- Bồn đứng: kiểm tra đường kính lớn nhất, chiều cao tổng thể và khoảng mở nắp.
- Bồn ngang: kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao và hệ gối đỡ phía dưới.
- Tải trọng: riêng 1500 lít nước có khối lượng xấp xỉ 1500kg, chưa tính vỏ bồn và phụ kiện.
- Quan trọng: xác nhận kích thước đúng model và phiên bản thực giao trước khi thi công.
1. Kích thước bồn nhựa 1500L là bao nhiêu?
Bồn nhựa 1500L có hai kiểu dáng chính là đứng và ngang. Cả hai có dung tích danh định tương đương nhau, nhưng hình dạng thân bồn khác nhau nên các số đo cần kiểm tra cũng khác.
Bồn nhựa 1500L đứng: đường kính và chiều cao
Với kích thước bồn nhựa 1500L đứng, hai thông số được quan tâm nhất là đường kính và chiều cao. Đường kính quyết định diện tích mặt bằng, còn chiều cao ảnh hưởng đến khả năng đặt dưới mái che, đưa qua cửa tum và mở nắp để bảo trì.
Ví dụ theo thông tin sản phẩm đang công bố:
- Sơn Hà NSH1500D: đường kính khoảng 1180mm, cao khoảng 1540mm theo thông số bán hàng.
- Đại Thành Thế Hệ Mới NTHM1500D: rộng khoảng 1290mm, cao khoảng 1490mm theo thông tin bán hàng.
- Tân Á EX 1500L đứng: kích thước tham khảo khoảng 1230 × 1470mm theo bảng tổng hợp của Tân Á Đại Thành.
Như vậy, cùng loại bồn đứng 1,5 khối, một model có thể hẹp hơn nhưng cao hơn model khác. Nếu vị trí đặt bồn nằm trong góc sân hoặc tum nhỏ, cần kiểm tra cả đường kính lớn nhất của thân, gân tăng cứng và chiều cao có tính nắp.
Bồn nhựa 1500L ngang: dài, rộng và cao
Đối với kích thước bồn nhựa 1500L ngang, cần kiểm tra ba chiều dài, rộng, cao. Chiều dài thường là yếu tố dễ gây vướng khi đặt bồn sát tường hoặc đưa qua cầu thang có góc cua hẹp.
Một số số đo tham khảo:
- Sơn Hà NSH1500N: dài khoảng 1520mm, rộng 1130mm và cao 1255mm theo thông tin nhanh trên trang sản phẩm.
- Đại Thành NTHM1500N: dài khoảng 1670mm, rộng 1170mm và cao 1230mm theo thông tin bán hàng.
- Tân Á EX 1500L ngang: dài 1665mm, rộng 1120mm, cao 1120mm theo bảng tổng hợp của Tân Á Đại Thành.
Khi đo bồn nằm ngang, không nên chỉ quan tâm chiều dài thân. Gối đỡ, nắp, đầu nối và chi tiết nhô ra có thể ảnh hưởng đến phạm vi cần chừa khi lắp đặt.
Nếu đã xác định dung tích phù hợp, bạn có thể tham khảo các mẫu bồn nhựa 1500L để đối chiếu kiểu dáng, thương hiệu và mã sản phẩm.
2. Bảng kích thước bồn nhựa 1500L theo từng hãng và model
Đây là phần quan trọng nhất khi chuẩn bị mua hoặc thay bồn cũ. Thay vì sử dụng một kích thước trung bình cho tất cả sản phẩm, bảng dưới đây gắn số đo với từng model cụ thể.
| Hãng / Model | Kiểu dáng | Kích thước tham khảo (mm) | Nguồn số đo |
|---|---|---|---|
| Sơn Hà NSH1500D | Đứng | Ø1180 × cao 1540 | Thông tin bán hàng |
| Sơn Hà NSH1500N | Ngang | Dài 1520 × rộng 1130 × cao 1255 | Thông tin nhanh sản phẩm |
| Đại Thành NTHM1500D | Đứng | Rộng 1290 × cao 1490 | Thông tin bán hàng |
| Đại Thành NTHM1500N | Ngang | Dài 1670 × rộng 1170 × cao 1230 | Thông tin bán hàng |
Kích thước bồn nhựa Sơn Hà 1500L đứng và ngang
Hai model Sơn Hà NSH1500D và NSH1500N có cùng dung tích danh định nhưng hình dáng khác nhau. Bản đứng cần kiểm tra đường kính và chiều cao, trong khi bản ngang phải đối chiếu chiều dài thân, chiều rộng và chiều cao bao gồm nắp.
Đáng chú ý, thông tin kích thước của từng model chưa hoàn toàn thống nhất giữa các tài liệu:
| Model | Thông số bán hàng | Thông số khác đang công bố |
|---|---|---|
| NSH1500D | Ø1180 × cao 1540mm | Ảnh kỹ thuật: Ø1155 × cao 1530mm; bảng cũ ghi cao cả nắp 1570mm. |
| NSH1500N | 1520 × 1130 × 1255mm | Bảng kỹ thuật: Ø1164mm, dài 1565mm, cao thân 1229mm và cao cả nắp 1289mm. |
Ví dụ, nếu tum có chiều cao thông thủy chỉ vừa sát mức cao công bố trên trang bán hàng, bạn không nên mặc định bồn sẽ lọt. Cần xác nhận chiều cao cả nắp của sản phẩm thực giao và khoảng thao tác phía trên.
Tương tự, với Sơn Hà NSH1500N, chênh lệch chiều dài giữa hai bộ số đo có thể ảnh hưởng đến vị trí đặt sát tường. Hãy xem đúng trang sản phẩm, sau đó yêu cầu xác nhận bản vẽ hoặc kích thước lô hàng trước khi làm bệ.
Kích thước bồn nhựa Đại Thành 1500L đứng và ngang
Với Đại Thành, cần phân biệt dòng Thế Hệ Mới với Gold và Plasman. Cùng dung tích 1500L nhưng khuôn đúc, tỷ lệ thân bồn và hệ gân có thể khác nhau.
Hai model Thế Hệ Mới phổ biến trong bảng là NTHM1500D (đứng) và NTHM1500N (ngang). Các số đo giữa trang bán hàng và bản vẽ cũng có chênh lệch:
| Model | Thông tin bán hàng | Thông tin bản vẽ |
|---|---|---|
| NTHM1500D | Rộng 1290 × cao 1490mm | Ø1230 × cao 1440mm |
| NTHM1500N | Dài 1670 × rộng 1170 × cao 1230mm | Dài 1700 × rộng 1170 × cao 1200mm |
Đây không phải cơ sở để kết luận kích thước thay đổi do dung sai sản xuất. Chênh lệch có thể liên quan đến cách ghi thông số hoặc phiên bản tài liệu, nhưng phải được đơn vị cung cấp xác nhận trước khi sử dụng.
Đặc biệt, khi thay bồn Đại Thành Gold cũ bằng Thế Hệ Mới, không nên giữ nguyên kích thước bệ theo bồn cũ nếu chưa kiểm tra hình dạng đáy và phạm vi tiếp xúc nền.
Kích thước bồn nhựa Tân Á 1500L theo dòng sản phẩm
Tân Á Đại Thành có nhiều dòng bồn nhựa như EX và Plasman. Mỗi dòng có thiết kế khác nhau, vì vậy cần đọc rõ tên sản phẩm thay vì chỉ tìm thông tin “bồn Tân Á 1500L”.
| Dòng sản phẩm | Kiểu | Kích thước tham khảo (mm) |
|---|---|---|
| Tân Á EX 1500L | Đứng | Rộng 1230 × cao 1470 |
| Tân Á EX 1500L | Ngang | Dài 1665 × rộng 1120 × cao 1120 |
| Tân Á Đại Thành Plasman 1500L | Đứng | Ø1200 × cao 1665 |
Nguồn: bảng kích thước bồn nước 1500L của Tân Á Đại Thành và trang sản phẩm Plasman đứng 1500L. Một bảng tổng hợp khác ghi Plasman cao 1670mm; nên ưu tiên đối chiếu tài liệu đúng model.
Riêng dòng Plasman có số đo cao lớn hơn Tân Á EX đứng trong các nguồn tham khảo nêu trên. Vì vậy, khi khu vực đặt bị giới hạn chiều cao, việc chọn đúng dòng sản phẩm quan trọng không kém chọn dung tích.
Vì sao cùng 1500L nhưng kích thước lại khác nhau?
1500L là dung tích chứa nước, không phải kích thước hình học. Nhà sản xuất có thể thiết kế thân bồn cao và hẹp hoặc thấp và rộng hơn để tạo ra cùng một thể tích danh định.
Ngoài ra, kích thước còn phụ thuộc vào:
- Khuôn đúc và kiểu dáng đứng hoặc ngang.
- Hình dạng đáy, gân tăng cứng và vai bồn.
- Kiểu nắp, vị trí miệng bồn và đầu kết nối.
- Hệ chân hoặc gối đỡ liền thân.
- Cách ghi chiều cao thân, chiều cao cả nắp hoặc kích thước phủ bì.
- Dòng sản phẩm và phiên bản tài liệu được công bố.
3. Cách đọc và đo kích thước bồn nhựa 1500L chính xác
Có bảng số đo chưa có nghĩa là chắc chắn lắp được. Phần dễ nhầm nhất là kích thước thân bồn với kích thước phủ bì, sau đó là khoảng trống để mở nắp và đường đưa bồn đến vị trí sử dụng.
Phân biệt kích thước thân, nắp và kích thước phủ bì
Khi đọc bản vẽ kỹ thuật, thường gặp các ký hiệu:
- Ø: đường kính, thường áp dụng cho thân bồn đứng hoặc tiết diện thân bồn ngang.
- H: chiều cao, cần xác định là cao thân hay cao tổng thể.
- L: chiều dài, thường sử dụng với bồn nằm ngang.
- W: chiều rộng, có thể khác đường kính nếu thân hoặc gối đỡ có hình dạng riêng.
- Kích thước phủ bì: phạm vi lớn nhất của sản phẩm, có xét những chi tiết nhô ra cần thiết khi vận chuyển hoặc lắp đặt.
Ví dụ, nếu tài liệu ghi Ø1180 × H1540mm, cần kiểm tra xem chiều cao 1540mm đã bao gồm nắp chưa. Nếu chưa, khoảng không gian cần sử dụng thực tế có thể lớn hơn số đo đó.
Đối với bồn ngang, kích thước thân không nhất thiết thể hiện đầy đủ phần gối đỡ phía dưới. Khi làm mặt bệ, cần xác định chính xác các vị trí đáy được thiết kế để tiếp xúc và truyền tải.
Đo diện tích nền, chiều cao trống và khoảng mở nắp
Trước khi đặt bồn nhựa 1500L trên sân thượng hoặc trong tum, nên đo thực tế ba chiều của khu vực lắp đặt.
Bước 1: Đo chiều dài và chiều rộng nền có thể sử dụng. Không tính phần bị chiếm bởi tường, lan can, hộp kỹ thuật hoặc thiết bị khác.
Bước 2: Đo chiều cao thông thủy từ mặt nền đến điểm thấp nhất của mái che, dầm hoặc vật cản. Đối chiếu với chiều cao cả nắp của bồn.
Bước 3: Kiểm tra vị trí nắp, phao và các đầu nối. Phải có đủ khoảng thao tác để mở nắp, kiểm tra bên trong và vệ sinh định kỳ.
Bước 4: Xác định đường cấp, đường ra sử dụng, đường tràn và đường xả cặn. Không bố trí đường ống tạo lực kéo trực tiếp lên đầu ren của bồn.
Không có một mức khoảng hở cố định phù hợp cho mọi model. Với khu vực chật, nên đối chiếu bản vẽ và cách thao tác thực tế trước khi quyết định.
Kiểm tra cửa, cầu thang, giếng trời và đường vận chuyển
Một bồn có thể vừa mặt bằng sân thượng nhưng không thể đưa lên vì cửa tum hẹp hoặc cầu thang không đủ không gian xoay. Đây là yếu tố cần tính trước khi mua, nhất là với bồn ngang có chiều dài hơn 1,5m.
- Đo chiều rộng và chiều cao thông thủy của cổng, cửa đi, cửa tum.
- Kiểm tra chiều rộng cầu thang, chiếu nghỉ và vị trí tay vịn.
- Xác định các góc cua cần xoay hoặc nghiêng bồn.
- Đo ô mái, giếng trời và khoảng không đưa bồn lên sân thượng.
- Nếu cần nâng hạ bên ngoài nhà, phải có phương án vận chuyển phù hợp và người thực hiện có chuyên môn.
4. Nên chọn bồn nhựa 1500L đứng hay ngang?
Không thể kết luận bồn đứng hay ngang tốt hơn trong mọi công trình. Sự khác biệt chính nằm ở diện tích chiếm chỗ, chiều cao, trọng tâm, điều kiện gió và cách đỡ đáy bồn.
| Tiêu chí | Bồn nhựa 1500L đứng | Bồn nhựa 1500L ngang |
|---|---|---|
| Diện tích mặt bằng | Thường gọn hơn theo chiều ngang. | Cần đủ chiều dài đặt thân bồn. |
| Chiều cao | Thường cao hơn. | Thường thấp hơn ở các dòng tương đương. |
| Trọng tâm | Thường cao hơn. | Thường thấp hơn. |
| Đường vận chuyển | Cần đủ đường kính và không gian xoay. | Cần đủ chiều dài và khoảng quay ở góc cua. |
| Mặt bệ | Đỡ đúng phần đáy thiết kế. | Đỡ đều các gối hoặc phần đáy theo hướng dẫn. |
| Thao tác bảo trì | Chú ý khoảng trống trên nắp. | Chú ý nắp và không gian hai đầu. |
| Tổng tải khi chứa đầy | Phụ thuộc dung tích, vỏ và phụ kiện. | Không giảm đáng kể chỉ vì đổi sang kiểu ngang. |
Khi nào nên chọn bồn nhựa 1500L đứng?
Bồn đứng đáng cân nhắc nếu nhà có mặt bằng ngang hạn chế nhưng đủ chiều cao. Đây thường là tình huống ở nhà phố, sân thượng nhỏ hoặc khu kỹ thuật có nền vuông vức.
Ví dụ, với gia đình 3–5 người cần dự trữ 1,5 khối nước, bồn đứng có thể thuận tiện nếu sân thượng đã có vị trí chắc chắn, đủ rộng cho đáy bồn và đường vận chuyển không bị hạn chế.
Tuy nhiên, nên kiểm tra môi trường gió và kết cấu nền. Không lựa chọn bồn đứng chỉ vì muốn tăng áp lực nước, bởi áp lực tại thiết bị còn phụ thuộc cao độ mực nước so với điểm dùng, hệ thống đường ống và bơm.
Bạn có thể đối chiếu thêm các mẫu bồn nhựa 1500L đứng để chọn kích thước theo từng hãng.
Khi nào nên chọn bồn nhựa 1500L ngang?
Bồn ngang phù hợp để cân nhắc khi khu vực đặt có chiều cao hạn chế nhưng đủ chiều dài. Trọng tâm thấp hơn thường là một lợi thế về mặt hình học, nhất là tại nơi tương đối thoáng gió.
Với vị trí lắp có mái che thấp, bồn ngang có thể dễ bố trí hơn bồn đứng. Tuy nhiên, cần kiểm tra chiều dài tổng thể, phần gối đỡ, không gian mở nắp và đường đưa bồn vào.
Không nên mặc định bồn ngang luôn an toàn hơn. Khả năng ổn định còn phụ thuộc thiết kế sản phẩm, cách đỡ đáy, neo giữ và kết cấu công trình. Đặc biệt, cùng dung tích 1500L, đổi sang bồn ngang không làm giảm lượng nước cần chứa hoặc tải trọng nước tương ứng.
Nếu ưu tiên dạng nằm, có thể tham khảo nhóm bồn nhựa 1500L ngang để so sánh chiều dài và chiều cao từng model.
5. Bồn nhựa 1500L đầy nước nặng bao nhiêu và lắp ở đâu an toàn?
Đây là phần không nên bỏ qua khi chọn bồn đặt trên sân thượng hoặc mái nhà. Bồn nhựa có thể có vỏ tương đối nhẹ, nhưng khối lượng nước bên trong khi chứa đầy vẫn rất lớn.
Tải trọng khi bồn chứa đầy 1500 lít nước
Trong điều kiện thông thường, 1 lít nước có khối lượng xấp xỉ 1kg. Vì vậy:
1500 lít nước ≈ 1500kg ≈ 1,5 tấn.
Đây mới là khối lượng nước. Tổng tải trọng còn bao gồm thân bồn, phao, van, đường ống, phụ kiện và những tác động cần xét trong thiết kế kết cấu.
Không thể kết luận sàn mái chịu được bồn chỉ vì diện tích đặt đủ rộng. Hai sân thượng có cùng kích thước nhưng hệ dầm, sàn, cột và trạng thái kết cấu khác nhau có thể có khả năng chịu tải rất khác nhau.
Với nhà cũ hoặc khu vực chưa từng thiết kế để đặt bồn lớn, nên nhờ kỹ sư hoặc người có chuyên môn đánh giá trước khi đưa nước vào sử dụng.
Kiểm tra bệ đặt, nền mái và điều kiện gió
Bồn nhựa cần được đặt trên nền hoặc hệ đỡ phù hợp với thiết kế đáy. Không nên kê bằng vài viên gạch rời, thanh gỗ hoặc các điểm tiếp xúc quá nhỏ nếu không được nhà sản xuất cho phép.
Trước khi lắp, cần kiểm tra:
- Mặt nền phẳng, ổn định và không bị lún lệch.
- Diện tích tiếp xúc đáp ứng cấu tạo đáy hoặc các gối đỡ.
- Hệ thống chịu tải truyền lực xuống kết cấu phù hợp.
- Điều kiện gió tại sân thượng, mái cao và vị trí thoáng.
- Phương án cố định, đường ống và bảo trì theo hướng dẫn của sản phẩm.
6. Bồn nước nhựa 1500L phù hợp cho gia đình mấy người?
Bồn chứa 1500L thường là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình khoảng 3–5 người hoặc hộ cần lượng nước dự phòng tương đối lớn. Tuy nhiên, đây chỉ là nhóm tham khảo, không phải định mức áp dụng cho mọi nhà.
Cùng bốn người nhưng một gia đình sử dụng nhiều máy giặt, có bồn tắm và thường mất nước sẽ có nhu cầu dự trữ khác với nhà được cấp nước liên tục và sử dụng tiết kiệm.
Cách tính nhu cầu dự trữ nước
Cách hợp lý là bắt đầu từ lượng nước sử dụng thực tế mỗi ngày và khoảng thời gian gia đình muốn tự chủ khi nguồn cấp bị gián đoạn.
Nhu cầu dự trữ = Số người × Lượng nước thực dùng mỗi người/ngày × Số ngày cần dự trữ.
Nếu gia đình có nhu cầu phát sinh chưa nằm trong mức dùng cơ bản, cần tính thêm. Khi có nguồn cấp bù hoặc bể chứa khác, nên đánh giá lượng nước thực sự có thể sử dụng trong thời gian mất nước.
Ví dụ giả định, một gia đình bốn người sử dụng trung bình 250 lít/người/ngày, đã bao gồm các hoạt động sinh hoạt thông thường. Nếu cần dự trữ một ngày không có cấp bù, lượng nước dự kiến là:
4 × 250 × 1 = 1000 lít.
Trong trường hợp này, bồn 1500L có thể tạo thêm khoảng dự phòng cho nhu cầu tăng lên. Nhưng nếu gia đình muốn tự chủ hai ngày với mức dùng trên, nhu cầu sẽ khoảng 2000L, chưa kể các tình huống phát sinh.
Con số 250 lít/người/ngày trong ví dụ chỉ là giả định minh họa, không phải mức tiêu thụ tiêu chuẩn. Nên ưu tiên số liệu từ đồng hồ hoặc hóa đơn nước của gia đình để tính chính xác hơn.
Bạn có thể xem hướng dẫn cách tính dung tích bồn nước cho gia đình để xác định lượng nước dự trữ theo thói quen sử dụng và thời gian gián đoạn nguồn cấp.
Khi nào nên chọn 1000L hoặc nâng lên 2000L?
| Dung tích | Trường hợp nên cân nhắc | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|
| 1000L | Lượng sử dụng vừa phải, nguồn cấp ổn định, không cần dự phòng dài. | Có đáp ứng những ngày dùng nhiều nước không? |
| 1500L | Gia đình 3–5 người, nhu cầu dự trữ trung bình đến khá. | Khả năng chịu tải và không gian lắp đặt. |
| 2000L | Nhà đông người hơn hoặc cần dự phòng nước lâu hơn. | Tải trọng, kích thước, vận chuyển và chi phí. |
Nếu nhu cầu thực tế chỉ khoảng 700–900 lít trong khoảng thời gian muốn dự trữ, bồn 1000L có thể đáng xem xét, với điều kiện lượng nước sử dụng được đáp ứng nhu cầu. Không nhất thiết tăng lên 1500L chỉ vì muốn mua một lần.
Ngược lại, khi nhu cầu dự trữ đã gần 1500L hoặc thường xuyên cao hơn, nên cân nhắc nhóm 2000L và kiểm tra kỹ hơn khả năng chịu tải của vị trí đặt.
7. Checklist cần kiểm tra trước khi mua bồn nhựa 1500L
Sau khi đã chọn dung tích và kiểu dáng, bước cuối cùng là đối chiếu kích thước của đúng model với hiện trạng công trình. Việc này giúp giảm nguy cơ giao bồn đến nơi mới phát hiện không lọt cửa hoặc phải sửa lại bệ.
6 thông tin nên xác nhận trước khi đặt bồn
- Đúng thương hiệu và model: xác định rõ Sơn Hà NSH1500D, NSH1500N, Đại Thành NTHM1500D, NTHM1500N hoặc dòng khác.
- Đúng bản vẽ: xác nhận kích thước đang dùng thuộc phiên bản sản phẩm sẽ giao.
- Kích thước phủ bì: kiểm tra chiều dài, rộng, cao, nắp và các phần nhô ra.
- Nền chịu tải: đánh giá vị trí đặt bồn khi chứa đầy hơn 1,5 tấn tổng tải thực tế.
- Đường vận chuyển: đo cổng, cầu thang, cửa tum, giếng trời và khoảng xoay bồn.
- Phụ kiện và lắp đặt: xác nhận phao, van, đầu cấp, đầu ra, xả tràn, xả cặn, bảo hành và chi phí phát sinh.
Với công trình đang xây mới, nên yêu cầu bản vẽ sản phẩm trước khi hoàn thiện bệ hoặc mái che. Với nhà cải tạo, cần đo lại bệ cũ và các đầu chờ đường ống vì bồn mới có thể không trùng vị trí kết nối với bồn đã sử dụng.
| Hạng mục cần đo | Số đo công trình | Số đo model | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Chiều dài nền đặt | Cần đo | Cần xác nhận | Chưa kiểm tra |
| Chiều rộng nền đặt | Cần đo | Cần xác nhận | Chưa kiểm tra |
| Chiều cao thông thủy | Cần đo | Cần xác nhận | Chưa kiểm tra |
| Khoảng mở nắp | Cần đo | Đối chiếu vị trí nắp | Chưa kiểm tra |
| Cửa và đường vận chuyển | Cần đo | Đối chiếu phủ bì | Chưa kiểm tra |
| Điều kiện chịu tải | Cần đánh giá | Theo tải trọng thực tế | Chưa kiểm tra |
Bảng trên có thể sử dụng để ghi thông tin thực tế khi khảo sát. Nếu một hạng mục chưa đáp ứng, nên xử lý trước khi xác nhận phương án giao và lắp bồn.
Nếu đang phân vân giữa vật liệu nhựa và inox cùng dung tích, bạn có thể đọc thêm bài so sánh bồn inox 1500L và bồn nhựa 1500L để lựa chọn theo nguồn nước và nhu cầu thực tế.
8. Câu hỏi thường gặp về kích thước bồn nhựa 1500L
Kết luận: Chọn đúng kích thước bồn nhựa 1500L trước khi lắp
Kích thước bồn nhựa 1500L thay đổi theo thương hiệu, kiểu đứng hoặc ngang và từng model. Vì vậy, hãy sử dụng bảng thông số để lựa chọn ban đầu, sau đó xác nhận kích thước phủ bì, bản vẽ và điều kiện lắp đặt của sản phẩm thực giao.
Nếu đã có số đo sân thượng, tum hoặc vị trí dự kiến đặt bồn, bạn nên đối chiếu thêm chiều cao mở nắp, diện tích đỡ đáy, đường vận chuyển và tải trọng trước khi quyết định.
Xem thêm tại bonnuoc.com để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Nguồn tham khảo thông số: các trang sản phẩm Sơn Hà NSH1500D, NSH1500N, Đại Thành NTHM1500D, NTHM1500N tại bonnuoc.com; tài liệu kích thước bồn 1500L và sản phẩm Plasman tại shop.tanadaithanh.vn. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo model, phiên bản và tài liệu công bố. Cần xác nhận trước khi sử dụng cho thi công.






















