Bảng Giá Bồn Nước Tân Á Đại Thành Mới Nhất 2026: Đầy Đủ Inox & Nhựa
683 lượt xem
Bonnuoc.com gửi đến các bạn bản cập nhật giá bồn nước Tân Á Đại Thành mới nhất năm 2026. Trong bối cảnh giá nguyên liệu thép không gỉ SUS 304 và hạt nhựa HDPE có nhiều biến động
Bảng Giá Bồn Nước Tân Á Đại Thành mới nhất 2026: đủ dòng inox và nhựa
Bảng Giá Bồn Nước Tân Á Đại Thành không chỉ khác nhau theo dung tích, mà còn chênh theo chất liệu, kiểu dáng đứng hoặc ngang, dòng phổ thông hay dòng cao cấp hơn. Nếu bạn đang cần xem giá nhanh để so sánh và chốt phương án phù hợp cho gia đình hoặc công trình, phần dưới đây sẽ giúp bạn nhìn rõ từng nhóm sản phẩm thay vì phải dò từng model rời rạc.
Xem nhanh trước khi chọn
Inox SUS 304Inox SUS 316 VigoNhựa Thế Hệ MớiNhựa Plasman 6 lớpKiểu đứngKiểu ngang
Bảng Giá Bồn Nước inox Tân Á Đại Thành phù hợp nếu bạn cần so nhanh giữa SUS 304 và SUS 316, hoặc giữa kiểu đứng và kiểu ngang.
Bảng Giá Bồn Nước nhựa Tân Á Đại Thành đáng quan tâm hơn nếu nhà bạn dùng nước nhiễm phèn, nhiễm mặn hoặc muốn ưu tiên vật liệu ít bị ảnh hưởng bởi tính ăn mòn của nguồn nước.
Giá thực tế có thể chênh theo khu vực lắp đặt, thời điểm khuyến mãi, chi phí vận chuyển và chính sách VAT.
Ảnh thực tế bồn nước Tân Á Đại Thành lắp trên sân thượng, yếu tố kiểu dáng và chân đỡ ảnh hưởng trực tiếp đến mức giá và phương án lắp đặt.
Phân loại bồn nước Tân Á Đại Thành để xem bảng giá cho đúng
Trước khi nhìn vào con số, bạn nên tách bồn Tân Á Đại Thành thành 2 nhóm chính: bồn inox và bồn nhựa. Mỗi nhóm lại chia tiếp theo vật liệu và kiểu dáng, nên nếu chỉ tìm một mức giá chung thì rất dễ so lệch.
Dòng bồn inox
Inox SUS 304: dòng phổ thông, dùng rộng rãi cho nguồn nước tiêu chuẩn.
Inox SUS 316 Vigo: dòng cao cấp hơn, phù hợp khi bạn cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Kiểu đứng: gọn chỗ, thường có lợi hơn về áp lực nước tự nhiên.
Kiểu ngang: hợp sân thượng thoáng gió, an tâm hơn về độ ổn định khi đặt trên cao.
Dòng bồn nhựa
Nhựa Thế Hệ Mới: mức giá mềm hơn, dễ tiếp cận.
Nhựa Plasman 6 lớp: nhấn vào độ bền và cấu trúc vật liệu cao cấp hơn.
Kiểu đứng: tiết kiệm mặt bằng lắp đặt.
Kiểu ngang: giá thường cao hơn do cấu trúc khuôn và gia cường phức tạp hơn.
Nhóm inox phù hợp khi bạn cần bồn đẹp, dễ vệ sinh và đồng bộ với nhiều kiểu nhà ở dân dụng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo 2 dòng inox chính và 2 kiểu dáng phổ biến.
Dung tích
Inox SUS 304 đứng
Inox SUS 304 ngang
Inox SUS 316 đứng
Inox SUS 316 ngang
500L
2.450.000đ
2.600.000đ
3.200.000đ
3.450.000đ
1000L
3.550.000đ
3.850.000đ
4.800.000đ
5.150.000đ
1500L
5.450.000đ
5.750.000đ
7.100.000đ
7.500.000đ
2000L
7.250.000đ
7.600.000đ
9.500.000đ
9.900.000đ
3000L
10.800.000đ
11.400.000đ
13.800.000đ
14.600.000đ
5000L
18.500.000đ
19.800.000đ
22.500.000đ
24.000.000đ
Nhìn bảng giá inox sao cho đúng: nếu nhà bạn dùng nguồn nước tiêu chuẩn, SUS 304 thường là mức chọn phổ biến. Nếu khu vực có tính ăn mòn cao hơn, bạn mới nên cân nhắc lên dòng SUS 316 để đổi lấy mức bền và chi phí đầu tư cao hơn.
Bảng Giá Bồn Nước nhựa Tân Á Đại Thành 2026
Bồn nhựa phù hợp hơn khi bạn cần giải pháp linh hoạt cho nước nhiễm phèn, nhiễm mặn hoặc muốn tối ưu chi phí ở một số dung tích phổ thông. Với nhóm này, chênh lệch thường nằm giữa kiểu đứng, kiểu ngang và dòng Plasman 6 lớp.
Dung tích
Nhựa Thế Hệ Mới đứng
Nhựa Thế Hệ Mới ngang
Nhựa Plasman 6 lớp
500L
1.350.000đ
1.450.000đ
1.850.000đ
1000L
2.150.000đ
2.450.000đ
2.950.000đ
2000L
3.950.000đ
4.550.000đ
5.350.000đ
3000L
5.800.000đ
6.500.000đ
7.800.000đ
5000L
9.800.000đ
10.900.000đ
13.200.000đ
Một điểm nhiều người hay bỏ sót: bồn nhựa ngang thường không rẻ hơn bồn đứng. Với nhiều dung tích, giá ngang cao hơn vì kết cấu khuôn và phần gia cường thân bồn phức tạp hơn để chống biến dạng khi nằm ngang.
Bảng giá chênh vì những yếu tố nào?
1. Chất liệu
Inox SUS 316 và nhựa Plasman 6 lớp thường ở nhóm giá cao hơn do vật liệu và cấu trúc cao cấp hơn.
2. Kiểu dáng
Đứng và ngang không chỉ khác về giá mà còn khác về cách lắp, áp lực nước và mức độ phù hợp với sân thượng.
3. Khu vực giao hàng
Giá niêm yết và giá chốt cuối có thể lệch theo khu vực, phí vận chuyển, chương trình khuyến mãi và thời điểm đặt hàng.
Cách xem bảng giá để chọn đúng dung tích, đỡ mua dư hoặc thiếu
Nhìn theo số người sử dụng trước, rồi mới so giữa inox và nhựa.
Nhà 4 người thường sẽ cân nhắc nhóm 1500L - 2000L nếu muốn có độ dự trữ tốt hơn.
Ưu tiên bồn đứng khi bạn cần gọn chỗ và muốn tận dụng áp lực nước tự nhiên tốt hơn.
Ưu tiên bồn ngang khi sân thượng thoáng gió hoặc bạn cần phương án ổn định hơn trên cao.
Ưu tiên bồn nhựa khi nguồn nước có phèn hoặc mặn; còn nếu muốn vẻ ngoài sáng đẹp và nguồn nước phù hợp, inox vẫn là lựa chọn phổ biến.
Nhiều người nhìn bảng giá rồi so ngay giữa các nơi bán, nhưng đến lúc chốt mới thấy phát sinh. Với dòng bồn nước, phần chênh thực tế thường đến từ các yếu tố dưới đây:
Kiểu lắp đặt có cần chân đế, gia cố thêm hoặc đổi vị trí bồn hay không.
Khu vực giao hàng có thuận tiện hay phải tính thêm chi phí nâng hạ, vận chuyển xa.
Giá đã gồm VAT hay chưa, mức VAT áp dụng theo từng thời điểm.
Đơn vị báo giá có tách riêng chân đế, phụ kiện, phao cơ hay không.
Cẩn thận với giá quá thấp so với mặt bằng chung: nhìn rẻ lúc đầu chưa chắc là rẻ thật nếu sau đó phát sinh thêm phụ kiện, vận chuyển hoặc model thực nhận không đúng như tư vấn ban đầu.
Toàn Phát hỗ trợ bạn chốt đúng model theo bảng giá thực tế
Bảng Giá Bồn Nước Tân Á Đại Thành Mới Nhất 2026 chỉ thực sự hữu ích khi bạn ghép đúng với nhu cầu dùng nước, vị trí lắp đặt và nguồn nước nhà bạn. Toàn Phát là nhà phân phối chính hãng bồn nước, hỗ trợ bạn so nhanh giữa inox và nhựa, giữa kiểu đứng và ngang, đồng thời rà luôn những phần dễ phát sinh chi phí khi lắp thực tế.
Nếu bạn cần báo giá theo khu vực, theo dung tích cụ thể hoặc theo dạng bồn đứng/ngang, chúng tôi có thể hỗ trợ bạn lọc nhanh để đỡ mất thời gian so từng bảng rời.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá bồn nước Tân Á Đại Thành
Không hoàn toàn giống nhau. Giá có thể chênh theo khu vực phân phối, chi phí vận chuyển, thời điểm khuyến mãi và chính sách VAT áp dụng tại thời điểm mua.
Khác ở vật liệu, kiểu dáng, độ phù hợp với nguồn nước và mức đầu tư theo từng dòng. Inox thường được quan tâm nhiều ở SUS 304 và SUS 316, còn nhựa thường so giữa Thế Hệ Mới và Plasman 6 lớp.
Vì kiểu ngang đòi hỏi cấu trúc khuôn và phần gia cường thân bồn phức tạp hơn để chống biến dạng khi nằm ngang, nên giá thường nhỉnh hơn kiểu đứng cùng dung tích.
Thực tế nhiều gia đình 4 người sẽ cân nhắc nhóm 1500L - 2000L để có mức dự trữ nước thoải mái hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn nên đối chiếu thêm thói quen dùng nước và vị trí lắp đặt để chốt đúng.
Theo ghi chú của bảng giá gốc, mức giá đang được tính kèm VAT 8% - 10% tùy thời điểm và có hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình. Dù vậy, bạn vẫn nên chốt lại theo khu vực giao hàng và chính sách tại thời điểm mua.
Kết luận
Bảng Giá Bồn Nước Tân Á Đại Thành sẽ dễ nhìn hơn nhiều khi bạn tách riêng theo inox và nhựa, rồi tiếp tục so theo kiểu đứng hoặc ngang. Với người cần bền đẹp và nguồn nước phù hợp, nhóm inox là lựa chọn quen thuộc. Với nhà dùng nước phèn, nước mặn hoặc muốn tối ưu vật liệu theo điều kiện sử dụng, nhóm nhựa lại thực dụng hơn. Quan trọng nhất là đừng chỉ nhìn giá niêm yết, mà nên nhìn cả kiểu lắp, nguồn nước và chi phí thực tế để chọn model hợp với gia đình bạn.